Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gây thương vong" (1)
gây thương vong
Tiếng Anh
Cụm từto cause casualties
Vụ nổ không gây thương vong.
The explosion caused no casualties.
Từ liên quan "gây thương vong" (1)
tội lái xe nguy hiểm gây thương vong

Tiếng Anh
Danh từdangerous driving fatal injury
Cụm từ "gây thương vong" (2)
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
This male student opened fire indiscriminately, causing casualties.
Vụ nổ không gây thương vong.
The explosion caused no casualties.
